Email: isuzu.nisu.vn@gmail.com | Hotline: 0931.683.606
FRR650 DÀI 7.5 MÉT THÙNG
- Khối lượng toàn bộ: 11,000 (kg) . Tải Trọng 6500 KG
- Kích thước tổng thể: 9,120 x 2,280 x 2,530 (mm)
- Kích thước thùng hàng: 5800 và 7460 or 6700 x 2390 x 2060 mm ( Dx R x C)
- Công suất cực đại: 190PSI 205 (150) / 2,600 (Ps(kW) / rpm)
- Tiêu chuẩn khí thải: EURO 5
- OP Thêm: Hỗ Trợ Phanh Khí Nén Xả, Ghế Hơi, điều hòa
- Lốp: 8.25-16
- Xuất xứ: Việt Nam Nhập khẩu 3 cục từ ISUZU NHẬT BẢN
Mô tả
Đại Lý xe Tải Miền Bắc uy tín nhất thị trường chuyên cung cấp các dòng xe tải isuzu từ 1 tấn 15 tấn đời mới
ISUZU XE TẢI FRR650 Thùng chở pallet
Kích thước lòng thùng dài 7530 x 2420 rộng x 2580 cao mm
Kích thước và tải trọng xe FRR 650 chở pallet
Phân bố khối lượng bản thân lên các trục (Distribution on axles): 2470 / 2935 kg
Số người cho phép chở, kể cả người lái (ngồi + đứng + nằm + xe lăn): (Seating capacity including driver): người 03 (03+0 +0 +0)
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất /cho phép lớn nhất (Design/ Authorized pay load): 5400 / 5400 kg
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế/ cho phép lớn nhất (Design/ Authorized total mass): 11000 / 11000 kg
Phân bố khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất lên các trục (Distribution on axles): 3600 / 7400 kg
Khối lượng kéo theo theo thiết kế/cho phép lớn nhất (Designed/ Authorized):
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao)(Overall: length x width x height): 9400 x 2500 x 3730 mm
Kích thước lòng thùng chở hàng/bao ngoài xi téc: 7530/— x 2420/— x 2580/– mm
Động cơ ISUZU FRR650 chở Pallet
Ký hiệu, loại động cơ (Engine model, Type): 4HK1E5S, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/ rpm): 150 / 2600 kW/rpm
Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
Thể tích làm việc : 5193 cm3
Số lượng; Cỡ lốp: Trục 1: 02; 8.25-16 Trục 2: 04; 8.25-16 Trục 3: –Trục 4: — Trục 5: — Trục 6: —(Qty, Tyre size)
Hệ thống lái (Driver system): Trục vít – ê cu bi; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh chính (Service braking system): Tang trống/ Tang trống; Thuỷ lực, điều khiển bằng khí nén Hệ thống phanh đỗ xe (Parking braking system): Tang trống; Trục thứ cấp hộp số; Cơ khí
-
880,000,000 đ810,000,000 đ -
685,000,000 đ601,000,000 đ -
890,000,000 đ
-
680,000,000 đ
-
610,000,000 đ
-
600,000,000 đ








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.